| Product Name | Framing Square, Metric & Inch | |||
|
Product Description |
High quality hardened steel for durability and long life
|
|||
| / | ||||
|
Packaging Method |
Label tag | |||
| Product Details | Art No. | Size | ![]() |
|
| 35319 | 200mm × 300mm | 10 | 60 | |
| 35318 | 600mm × 400mm | 6 | 24 | |
Thước đo góc vuông hệ mét và inch kích thước 200mm × 300mm Kendo – 35319
105.000 ₫
Lớp phủ chống gỉ đen
Sản phẩm tương tự
Dụng cụ cơ bản
48.000 ₫
Thợ cơ khí - garage
379.000 ₫
Dụng cụ đo lường
58.000 ₫
Thợ xây dựng & Trang Trí
Thước thủy thân nhôm nguyên khối có từ kích thước 600mm Kendo – 35383
315.000 ₫
48.000 ₫
Thợ xây dựng & Trang Trí
Thước thủy thân nhôm nguyên khối có từ kích thước 800mm Kendo – 35384
374.000 ₫























